tơ liễu
Định nghĩa
Danh từ (nghĩa đen):
- Cành liễu rủ mềm mại như tơ: "tơ liễu" chỉ những cành cây liễu rũ xuống, mảnh mai và uyển chuyển, trông giống như những sợi tơ mỏng.
Danh từ (nghĩa bóng, từ cũ):
- Hình ảnh người phụ nữ yếu đuối, mảnh mai: Trong văn học cổ, "tơ liễu" thường được dùng để ví von thân hình hoặc dáng điệu uyển chuyển, mong manh của người phụ nữ.
- Sự mong manh, dễ tổn thương: "tơ liễu" còn gợi lên sự yếu ớt, dễ đứt gãy, như sợi tơ và cành liễu trước gió.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Dưới ánh trăng, tơ liễu đung đưa nhẹ nhàng. (Những cành liễu mềm mại lay động dưới ánh trăng.)
- Gió xuân thổi, tơ liễu bay lả tả. (Gió mùa xuân làm những cành liễu rủ tung bay.)
Nghĩa bóng:
- Nàng có dáng tơ liễu, yếu ớt như một đóa hoa. (Người con gái ấy có thân hình mảnh mai và yếu đuối.)
- Kiếp tơ liễu trôi nổi theo dòng đời. (Cuộc đời mong manh, bấp bênh như cành liễu rủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tơ liễu phất phơ": hình ảnh cành liễu nhẹ nhàng đung đưa, thường dùng để tả cảnh thiên nhiên.
- Bên hồ, tơ liễu phất phơ trong gió sớm. (Cảnh liễu rủ bên hồ vào buổi sáng sớm.)
"thân tơ liễu": thân phận yếu đuối, thường chỉ người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
- Thân tơ liễu của nàng phải chịu nhiều gian truân. (Người phụ nữ yếu đuối ấy trải qua nhiều khổ đau.)
Biến thể và từ gần giống
Liễu (danh từ): cây liễu, loài cây có cành rủ mềm.
- Cây liễu rủ bóng xuống mặt hồ. (Cây liễu tạo bóng mát bên hồ.)
Tơ (danh từ): sợi mảnh, mềm từ kén tằm hoặc vật liệu tương tự.
- Sợi tơ óng ánh dưới nắng. (Sợi tơ mỏng manh lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Cành liễu: nhánh cây liễu, thường dùng để chỉ hình ảnh cụ thể.
- Tơ liễu rủ: nhấn mạnh đặc điểm rũ xuống của cành liễu.
Thành ngữ liên quan
- Tơ liễu mành mành: hình ảnh ẩn dụ về sự mảnh mai, dễ vỡ.
- Cuộc đời ví như tơ liễu mành mành, mong manh trước gió. (Cuộc đời mong manh như tơ liễu, dễ bị gió làm đứt gãy.)